sự không đoan chính nghĩa tiếng Anh là
impropriety
/ˌɪmprəˈpraɪəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của impropriety
Nghe phát âm giọng Mỹ của impropriety
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự không đoan chính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của impropriety
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan impropriety: sự không đoan chính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
impropriety