sự kể lại nghĩa tiếng Anh là
recitation
/ˌrɛsɪˈteɪʃən/
(n)
sự kể lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recitation
Nghe phát âm giọng Mỹ của recitation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự kể lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recitation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recitation: sự kể lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recitation