sự hoảng hốt nghĩa tiếng Anh là
fright
/fraɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fright
Nghe phát âm giọng Mỹ của fright
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hoảng hốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fright
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fright: sự hoảng hốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fright