Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của konkretisierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hiện thực hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của konkretisierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan konkretisierend: sự hiện thực hóa
Mở Rộng