sự hiếm có nghĩa tiếng Anh là
rarity
/ˈreəriti/
(n)
sự hiếm có còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rarity
Nghe phát âm giọng Mỹ của rarity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hiếm có
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rarity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rarity: sự hiếm có
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rarity