sự hao mòn nghĩa tiếng Anh là
wear
/wɛr/
(n)
sự hao mòn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wear
Nghe phát âm giọng Mỹ của wear
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hao mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wear: sự hao mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wear