sự giữ gìn an toàn nghĩa tiếng Anh là
safeguarding
/ˈseɪfˌɡɑːdɪŋ/
(n)
sự giữ gìn an toàn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của safeguarding
Nghe phát âm giọng Mỹ của safeguarding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự giữ gìn an toàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của safeguarding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan safeguarding: sự giữ gìn an toàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
safeguarding