sự giáng chức nghĩa tiếng Anh là
demotion
/dɪˈməʊʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của demotion
Nghe phát âm giọng Mỹ của demotion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự giáng chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của demotion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan demotion: sự giáng chức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
demotion