sự gián đoạn nghĩa tiếng Anh là
disruption
/dɪsˈrʌpʃən/
(n)
sự gián đoạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disruption
Nghe phát âm giọng Mỹ của disruption
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự gián đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disruption
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disruption: sự gián đoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disruption