sự đón nhận nghĩa tiếng Anh là
embrace
/ɪmˈbreɪs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embrace
Nghe phát âm giọng Mỹ của embrace
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự đón nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embrace
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embrace: sự đón nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embrace