Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự đỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abstützung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abstützung: sự đỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abstützung