sự dấu vết nghĩa tiếng Anh là
trailing
/ˈtreɪlɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trailing
Nghe phát âm giọng Mỹ của trailing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự dấu vết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trailing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trailing: sự dấu vết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trailing