sự đấu thầu thấp hơn nghĩa tiếng Đức là
Unterbieten
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Unterbieten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự đấu thầu thấp hơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Unterbieten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Unterbieten: sự đấu thầu thấp hơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Unterbieten