sự đầu thai nghĩa tiếng Anh là
reincarnation
/ˌriːɪnˈkɑːrneɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự đầu thai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reincarnation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reincarnation: sự đầu thai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reincarnation