sự công bằng nghĩa tiếng Anh là
equity
/ˈekwɪti/
(n)
sự công bằng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của equity
Nghe phát âm giọng Mỹ của equity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự công bằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của equity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan equity: sự công bằng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
equity