sự chửi rủa nghĩa tiếng Anh là
cursing
/ˈkɜːrsɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cursing
Nghe phát âm giọng Mỹ của cursing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự chửi rủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cursing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cursing: sự chửi rủa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cursing