sự chữa lành nghĩa tiếng Đức là
Heilung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Heilung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự chữa lành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heilung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heilung: sự chữa lành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heilung