sự chi trả nghĩa tiếng Anh là
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
(n)
sự chi trả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coverage
Nghe phát âm giọng Mỹ của coverage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự chi trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coverage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coverage: sự chi trả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coverage