sự chăm sóc nghĩa tiếng Anh là
care
/ker/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của care
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan care: sự chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
care