sự cản trở nghĩa tiếng Anh là
hindrance
/ˈhɪndrəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự cản trở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hindrance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hindrance: sự cản trở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hindrance