sự ca ngợi, ngợi khen nghĩa tiếng Đức là
Lobpreis
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Lobpreis
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự ca ngợi, ngợi khen
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Lobpreis
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Lobpreis: sự ca ngợi, ngợi khen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Lobpreis