sự bồi đắp nghĩa tiếng Anh là
sedimentation
/ˌsɛdɪmɛnˈteɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sedimentation
Nghe phát âm giọng Mỹ của sedimentation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự bồi đắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sedimentation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sedimentation: sự bồi đắp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sedimentation