sự bỏ hoang nghĩa tiếng Anh là
abandonment
/əˈbændənmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abandonment
Nghe phát âm giọng Mỹ của abandonment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự bỏ hoang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abandonment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abandonment: sự bỏ hoang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abandonment