sự bảo trợ nghĩa tiếng Anh là
sponsorship
/ˈspɑːnsəʃɪp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự bảo trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sponsorship
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sponsorship: sự bảo trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sponsorship