sự ác cảm nghĩa tiếng Anh là
antipathy
/ænˈtɪpəθi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự ác cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của antipathy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan antipathy: sự ác cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
antipathy