stringing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Xâu chuỗi
stringing phiên âm IPA là /ˈstrɪŋɪŋ/
stringing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stringing
Nghe phát âm giọng Mỹ của stringing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xâu chuỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stringing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stringing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stringing