streaked (adj) nghĩa tiếng Việt là
Có vệt
streaked phiên âm IPA là /striːkt/
streaked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của streaked
Nghe phát âm giọng Mỹ của streaked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có vệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của streaked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan streaked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
streaked