strapped (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
buộc dây
strapped phiên âm IPA là /stræpt/
strapped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của strapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của strapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buộc dây
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của strapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan strapped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
strapped