straighten out (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
Sắp xếp
straighten out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của straighten out
Nghe phát âm giọng Mỹ của straighten out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sắp xếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của straighten out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan straighten out
Mở Rộng