stopptest (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã dừng lại
stopptest còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stopptest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dừng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stopptest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stopptest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stopptest