stopped (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
đã ngừng
stopped phiên âm IPA là /stɒpt/
stopped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stopped
Nghe phát âm giọng Mỹ của stopped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stopped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stopped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stopped