stoked (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
kích động
stoked phiên âm IPA là /stəʊkt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stoked
Nghe phát âm giọng Mỹ của stoked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kích động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stoked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stoked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stoked