stoked (adj)(adjective) nghĩa tiếng Việt là
khơi dậy
stoked phiên âm IPA là /stəʊkt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stoked
Nghe phát âm giọng Mỹ của stoked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khơi dậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stoked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stoked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stoked