stitcher (n) nghĩa tiếng Việt là
thợ may
stitcher phiên âm IPA là /ˈstɪtʃər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thợ may
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stitcher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stitcher
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stitcher