stipend (n) nghĩa tiếng Việt là
học bổng
stipend phiên âm IPA là /ˈstaɪpənd/
stipend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stipend
Nghe phát âm giọng Mỹ của stipend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học bổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stipend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stipend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stipend