stimulating (adj) nghĩa tiếng Việt là
Khơi gợi
stimulating phiên âm IPA là /ˈstɪmjəleɪtɪŋ/
stimulating còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stimulating
Nghe phát âm giọng Mỹ của stimulating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khơi gợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stimulating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stimulating
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stimulating