stimulate (v) nghĩa tiếng Việt là
khơi gợi
stimulate phiên âm IPA là /ˈstɪmjʊleɪt/
stimulate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stimulate
Nghe phát âm giọng Mỹ của stimulate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khơi gợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stimulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stimulate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stimulate