stay up late (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Ngủ muộn
stay up late phiên âm IPA là /steɪ ʌp leɪt/
stay up late còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stay up late
Nghe phát âm giọng Mỹ của stay up late
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngủ muộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stay up late
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stay up late
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stay up late