starten (v) nghĩa tiếng Việt là
ra mắt
starten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của starten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ra mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của starten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan starten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
starten