stains (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
vết bẩn
stains phiên âm IPA là /steɪnz/
stains còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stains
Nghe phát âm giọng Mỹ của stains
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stains
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stains
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stains