staining (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
làm bẩn
staining phiên âm IPA là /steɪnɪŋ/
staining còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của staining
Nghe phát âm giọng Mỹ của staining
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của staining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan staining
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
staining