stack (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
xếp chồng
stack phiên âm IPA là /stæk/
stack còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stack
Nghe phát âm giọng Mỹ của stack
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xếp chồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stack
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stack