stabilize prices (v) nghĩa tiếng Việt là
Bình ổn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stabilize prices
Nghe phát âm giọng Mỹ của stabilize prices
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bình ổn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stabilize prices
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stabilize prices
Mở Rộng