stabilisieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stabilisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm vững vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stabilisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stabilisieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stabilisieren