squash (n) nghĩa tiếng Việt là
quả bầu
squash phiên âm IPA là /skwɒʃ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quả bầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squash
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squash
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squash