spritzend (v) nghĩa tiếng Việt là
phun
spritzend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spritzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phun
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spritzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spritzend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spritzend