sprinkle salt (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Rắc muối
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sprinkle salt
Nghe phát âm giọng Mỹ của sprinkle salt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rắc muối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sprinkle salt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sprinkle salt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sprinkle salt