Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bày ra rộng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sprawl out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sprawl out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sprawl out