spots (n) nghĩa tiếng Việt là
vết bẩn
spots phiên âm IPA là /spɒts/
spots còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spots
Nghe phát âm giọng Mỹ của spots
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spots
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spots
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spots