spoiled (past participle) nghĩa tiếng Việt là
bị làm hỏng
spoiled phiên âm IPA là /spɔɪld/
spoiled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spoiled
Nghe phát âm giọng Mỹ của spoiled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị làm hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spoiled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spoiled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spoiled